european recovery program

Định nghĩa

Danh từ: european recovery program (viết hoa: European Recovery Program) một chương trình viện trợ kinh tế của Hoa Kỳ nhằm tái thiết châu Âu sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, kéo dài từ năm 1948 đến năm 1952. Chương trình này được đặt theo tên của Ngoại trưởng Mỹ George Marshall, nên còn được gọi là Kế hoạch Marshall.

dụ sử dụng
  • (Chương trình Phục hồi châu Âu đã cung cấp hàng tỷ đô la để giúp tái thiết châu Âu bị tàn phá bởi chiến tranh.)
  • (Nhiều nhà sử học cho rằng Chương trình Phục hồi châu Âu đã góp phần vào sự phục hồi kinh tế nhanh chóng của Tây Âu sau Thế chiến thứ hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to implement the European Recovery Program": thực hiện Chương trình Phục hồi châu Âu.
    • The United States implemented the European Recovery Program in 1948. (Hoa Kỳ đã thực hiện Chương trình Phục hồi châu Âu vào năm 1948.)
  • "to be part of the European Recovery Program": một phần của Chương trình Phục hồi châu Âu.
    • The aid package was part of the European Recovery Program. (Gói viện trợ này một phần của Chương trình Phục hồi châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Marshall Plan (Danh từ): tên gọi khác phổ biến của chương trình này.
    • The Marshall Plan is another name for the European Recovery Program. (Kế hoạch Marshall một tên gọi khác của Chương trình Phục hồi châu Âu.)
  • ERP (Danh từ viết tắt): viết tắt của European Recovery Program.
    • The ERP was a key factor in post-war reconstruction. (ERP một yếu tố quan trọng trong công cuộc tái thiết sau chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Marshall Plan: Kế hoạch Marshall (đồng nghĩa hoàn toàn).
  • Aid program: chương trình viện trợ (nghĩa rộng hơn).
    • The European Recovery Program is a famous example of an international aid program. (Chương trình Phục hồi châu Âu là một dụ nổi tiếng về chương trình viện trợ quốc tế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To carry out the European Recovery Program: tiến hành Chương trình Phục hồi châu Âu.
    • The US government carried out the European Recovery Program with the cooperation of European nations. (Chính phủ Mỹ đã tiến hành Chương trình Phục hồi châu Âu với sự hợp tác của các quốc gia châu Âu.)
  • To fund the European Recovery Program: tài trợ cho Chương trình Phục hồi châu Âu.
    • The US Congress agreed to fund the European Recovery Program. (Quốc hội Mỹ đã đồng ý tài trợ cho Chương trình Phục hồi châu Âu.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a Marshall Plan for something: trở thành một kế hoạch Marshall cho điều đó (ám chỉ một chương trình viện trợ hoặc phát triển quy mô lớn).
    • The new infrastructure plan was seen as a Marshall Plan for the region. (Kế hoạch cơ sở hạ tầng mới được xem như một kế hoạch Marshall cho khu vực này.)